• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenvu2k10

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++20
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương
AC
7 / 7
C++20
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng
AC
16 / 16
C++20
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc
AC
12 / 12
C++20
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
AC
8 / 8
C++20
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
AC
13 / 13
C++20
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Hiệu lập phương
AC
30 / 30
C++20
1200pp
87% (1042pp)
Bài dễ (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++20
1200pp
85% (1021pp)
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng
AC
10 / 10
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

DHBB (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1000.0

(20963.6 điểm)

Bài tập Điểm
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Tập GCD 1063.6 / 1300.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0

vn.spoj (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
divisor01 800.0 / 800.0

HSG THPT (1618.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) 18.0 / 1800.0
LIE RACE 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0

CSES (17157.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 457.1 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 600.0 / 1200.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team