nguyenvutamnhu
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1358
Điểm tối đa
1498
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
98%
(1764pp)
AC
30 / 30
C++11
96%
(1729pp)
TLE
14 / 15
C++17
92%
(1550pp)
AC
1 / 1
C++17
90%
(1356pp)
AC
18 / 18
C++20
89%
(1329pp)
AC
15 / 15
C++17
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1167pp)
(40063.5 điểm)
Lập trình cơ bản (6200.0 điểm)
DHBB (3350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
| Ghép chữ (DHBB 2021) | 150.0 / 1500.0 |
CERC (1242.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| The Bridge on the River Kawaii | 1242.0 / 2300.0 |
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh Test | 2000.0 / 2000.0 |
HSG THCS (1212.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia dãy (THT TP 2015) | 654.5 / 900.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 540.0 / 900.0 |
| Đi Taxi | 18.0 / 900.0 |
VOI (4366.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| SEQ19845 | 1466.7 / 2000.0 |
vn.spoj (2240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1040.0 / 1600.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] XOR và AND | 900.0 / 900.0 |
CSES (13994.1 điểm)
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 400.0 / 800.0 |
| SIBICE | 0.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (3750.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (1680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản khó) | 1680.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực | 400.0 / 400.0 |
THT (2690.0 điểm)
Trại hè MT&TN (105.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu cây — TREECOL | 105.0 / 2100.0 |
| Lên cấp | 0.0 / 2200.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathching Palindrome - Google Kick Start | 1000.0 / 1500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |