• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenvutamnhu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1358
Điểm tối đa 1498

Phân tích điểm

Sinh Test
AC
100 / 100
C++17
2000pp
100% (2000pp)
Tần suất (OLP 11 - 2018)
AC
10 / 10
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++11
1800pp
96% (1729pp)
SEQ198
AC
50 / 50
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Quà sinh nhật (Bản khó)
TLE
14 / 15
C++17
1680pp
92% (1550pp)
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố
AC
1 / 1
C++17
1500pp
90% (1356pp)
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay
AC
18 / 18
C++20
1500pp
89% (1329pp)
SEQ19845
WA
22 / 30
C++17
1467pp
87% (1273pp)
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II
AC
15 / 15
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Chia kẹo 01
AC
20 / 20
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(40063.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 207.9 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 540.0 / 900.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Tìm mật khẩu 100.0 / 1000.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Giá trị nhỏ nhất 619.0 / 1300.0
Biến đổi 1200.0 / 1200.0
Xâu Nhỏ Nhất 280.0 / 1400.0
Đếm lũy thừa 600.0 / 600.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Đường đi đẹp nhất 200.0 / 1600.0
Tổng số ước các ước 160.0 / 1600.0
Số Rút Gọn 0.0 / 1100.0
Game 280.0 / 1400.0
Tìm số có n ước 170.0 / 1800.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
TWICE4 (bản khó của 3) 1280.0 / 1600.0
Đếm số nguyên tố 850.0 / 1700.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Lũy thừa 540.0 / 900.0
minict02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict07 600.0 / 600.0
minict11 500.0 / 500.0
minict16 500.0 / 500.0
minict27 800.0 / 800.0
sunw 428.6 / 1000.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số tình cảm 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Sau cơn mưa 91.7 / 1100.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
FIND 800.0 / 800.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
MAX TRIPLE 0.0 / 900.0
Ma trận lên và xuống 653.3 / 1400.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Rút Tiền 0.0 / 2100.0
Tổng Mũ 500.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 441.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 0.0 / 400.0
Cặp Số Min Max 860.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Robot With String 264.0 / 2200.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 800.0 / 1600.0
Đếm Chuỗi 114.0 / 1900.0
Hoán Đổi 56.0 / 1400.0
Giá Trị Nhỏ Nhất 0.0 / 1800.0
Bài toán cái túi 420.0 / 1500.0
Tam Giác Thú Vị 700.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 36.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 72.0 / 1800.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Chia hết cho 25 900.0 / 900.0
Phương trình 0.0 / 1300.0
Đa giác đều 0.0 / 1200.0
Nhân 2 trừ 1 1200.0 / 1200.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 1200.0 / 1200.0
PI 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0

DHBB (3350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 150.0 / 1500.0

CERC (1242.0 điểm)

Bài tập Điểm
The Bridge on the River Kawaii 1242.0 / 2300.0

Happy School (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh Test 2000.0 / 2000.0

HSG THCS (1212.5 điểm)

Bài tập Điểm
Chia dãy (THT TP 2015) 654.5 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 540.0 / 900.0
Đi Taxi 18.0 / 900.0

VOI (4366.7 điểm)

Bài tập Điểm
Nối điểm 1100.0 / 1100.0
SEQ198 1800.0 / 1800.0
SEQ19845 1466.7 / 2000.0

vn.spoj (2240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi tiền 1040.0 / 1600.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] XOR và AND 900.0 / 900.0

CSES (13994.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1218.8 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1000.0 / 1500.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 722.2 / 1000.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 500.0 / 2000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 350.0 / 1400.0
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 636.4 / 1500.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 0.0 / 1500.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 566.7 / 1700.0

Free Contest (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 400.0 / 800.0
SIBICE 0.0 / 400.0

Olympic 30/4 (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0

THT Bảng A (3750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 455.0 / 1300.0
Tết trung thu với đèn ông sao 195.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0

Codeforces (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0

Practice VOI (1680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quà sinh nhật (Bản khó) 1680.0 / 1800.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1800.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0

THT (2690.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 480.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 0.0 / 900.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0
Tấn công hệ thống 40.0 / 2000.0
Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 770.0 / 1100.0

Trại hè MT&TN (105.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tô màu cây — TREECOL 105.0 / 2100.0
Lên cấp 0.0 / 2200.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mathching Palindrome - Google Kick Start 1000.0 / 1500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team