nminhh312
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1345pp)
AC
23 / 23
C++20
94%
(1318pp)
AC
28 / 28
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1175pp)
AC
18 / 18
C++20
89%
(1152pp)
AC
23 / 23
C++20
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1084pp)
(34176.0 điểm)
DHBB (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vuông lớn nhất | 600.0 / 1200.0 |
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (10000.0 điểm)
HSG THCS (8900.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (7700.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 600.0 / 600.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chênh lệch | 900.0 / 900.0 |