• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ntandev85

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++17
1100pp
100% (1100pp)
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
AC
3 / 3
PY3
1100pp
98% (1078pp)
CSES - Apartments | Căn hộ
AC
18 / 18
C++17
1000pp
96% (960pp)
Nhỏ hơn
AC
100 / 100
C++17
900pp
94% (847pp)
maxle
AC
4 / 4
C++17
900pp
92% (830pp)
minge
AC
4 / 4
C++17
900pp
90% (814pp)
Luyện tập
AC
10 / 10
C++17
900pp
89% (797pp)
Ổ cắm
AC
7 / 7
C++17
900pp
87% (781pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++17
900pp
85% (766pp)
CSES - Coin Piles | Cọc xu
AC
3 / 3
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(21200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Khoảng cách 400.0 / 400.0
Xếp loại 400.0 / 400.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Ngày hợp lệ 500.0 / 500.0
In bảng cửu chương 400.0 / 400.0
Tổng đường chéo 500.0 / 500.0
Ma trận tam giác dưới 500.0 / 500.0
Ma trận hoán vị 500.0 / 500.0
Xử lý mảng tổng hợp 500.0 / 500.0
Ma trận Zíc Zắc 500.0 / 500.0
Nhập xuất mảng 2 chiều 300.0 / 300.0
Phần tử lớn nhất nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Tổng biên 600.0 / 600.0
Đếm chữ cái 400.0 / 400.0
Nguyên âm, phụ âm 500.0 / 500.0
In hoa 400.0 / 400.0
Loại bỏ số 400.0 / 400.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Những Con Số May Mắn của Thỏ Bảy Màu 500.0 / 500.0

Lập trình Python (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0

DHBB (140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ra-One Numbers 140.0 / 1400.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0

CSES (9700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thứ hạng 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (1380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 540.0 / 900.0
Thí nhiệm (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 840.0 / 1600.0

C++ Cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Hình tam giác đặc 2 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team