• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nvt2800

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số siêu nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1100pp
100% (1100pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
C++20
1100pp
98% (1078pp)
Ước lớn nhất
TLE
6 / 7
C++20
1029pp
96% (988pp)
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014)
AC
10 / 10
C++20
1000pp
94% (941pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1000pp
92% (922pp)
Help Conan 12!
AC
9 / 9
C++20
1000pp
90% (904pp)
Tổng các ước
AC
20 / 20
C++20
1000pp
89% (886pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố
AC
100 / 100
C++20
1000pp
87% (868pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
C++20
1000pp
85% (851pp)
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
AC
10 / 10
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(23227.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng dãy con 20.0 / 1000.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
minict27 800.0 / 800.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 144.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Tìm tập con có tổng chẵn 0.0 / 800.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thử thách nhị phân 0.0 / 1100.0
Sự cố 644.4 / 1000.0
Khóa số 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (11800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
ROBOT-MOVE 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #2 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Swap 600.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
DSA03001 700.0 / 700.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0

DHBB (149.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tảo biển 65.0 / 1300.0
Tập xe 84.2 / 1600.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (3930.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Tìm kiếm trong xâu 630.0 / 900.0

THT Bảng A (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Cánh diều (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 480.0 / 1500.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Digit 120.0 / 1200.0

CSES (2538.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 138.5 / 900.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team