• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nxfdxh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 918
Điểm tối đa 918

Phân tích điểm

CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
WA
70 / 100
C++17
1260pp
100% (1260pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++17
1100pp
98% (1078pp)
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
96% (1056pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++17
1100pp
94% (1035pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++17
1000pp
92% (922pp)
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
TLE
31 / 50
C++17
930pp
90% (841pp)
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++17
900pp
89% (797pp)
Số Chẵn Lớn Nhất
WA
94 / 100
C++17
846pp
87% (734pp)
Hình chữ nhật 1
AC
100 / 100
C++17
800pp
85% (681pp)
Two pointer 1A
AC
20 / 20
C++17
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(10942.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tổng bằng 0 500.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 200.0 / 600.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 450.0 / 900.0
Bộ Tứ 26.0 / 1300.0
Số Chẵn Lớn Nhất 846.0 / 900.0
Rút tiền 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (3084.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 384.0 / 400.0

Happy School (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (3146.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 56.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 930.0 / 1500.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1260.0 / 1800.0

THT Bảng A (960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 360.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

CSES (1175.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 800.0 / 1400.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team