nxfdxh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
918
Điểm tối đa
918
Phân tích điểm
WA
70 / 100
C++17
100%
(1260pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1056pp)
AC
4 / 4
C++17
94%
(1035pp)
TLE
31 / 50
C++17
90%
(841pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
WA
94 / 100
C++17
87%
(734pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(681pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(667pp)
(10942.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3084.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Chuỗi kí tự | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương #1 | 384.0 / 400.0 |
Happy School (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (3146.0 điểm)
THT Bảng A (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 360.0 / 600.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
CSES (1175.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 375.0 / 1200.0 |
| CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng | 800.0 / 1400.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |