phantkhanh07
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
871
Điểm tối đa
871
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1800pp)
AC
3 / 3
C++11
98%
(1666pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1291pp)
AC
4 / 4
C++11
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1129pp)
(35710.0 điểm)
DHBB (4080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Phần thưởng (DHBB CT '19) | 880.0 / 1600.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 1200.0 / 1200.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (5100.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (16000.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
THT (4096.0 điểm)
CSES (6000.0 điểm)
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kỳ nghỉ tốt nhất | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Học toán | 1300.0 / 1300.0 |