pqt1x4
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1258
Điểm tối đa
1445
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(2000pp)
AC
14 / 14
C++17
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1825pp)
AC
21 / 21
C++17
94%
(1788pp)
AC
9 / 9
C++17
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1389pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1334pp)
(93034.0 điểm)
vn.spoj (11640.0 điểm)
DHBB (45929.6 điểm)
HSG THCS (5180.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4980.0 điểm)
USACO (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 700.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG THPT (11168.2 điểm)
Happy School (10950.0 điểm)
Practice VOI (13846.7 điểm)
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (5040.0 điểm)
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| Chia nhóm giản đơn | 1300.0 / 1300.0 |
BOI (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1050.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (2000.0 điểm)
CSES (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn | 900.0 / 1100.0 |
| CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn | 1500.0 / 1500.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |