• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

pqt1x4

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1258
Điểm tối đa 1445

Phân tích điểm

Khoảng cách Manhattan bé nhất
AC
40 / 40
C++17
2000pp
100% (2000pp)
Hồ thiên nga
AC
14 / 14
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Biến đổi dãy
AC
20 / 20
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Mật khẩu (DHBB CT)
AC
21 / 21
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
9 / 9
C++17
1900pp
92% (1752pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Dãy con chung hoán vị
AC
100 / 100
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Khu vui chơi
AC
20 / 20
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Phủ điểm
AC
20 / 20
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Thanh toán
AC
50 / 50
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(93034.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 880.0 / 1600.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ và Denise 140.0 / 1400.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
CJ và Catalina 190.0 / 1900.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
FINDNUM1 1290.0 / 1500.0
NUMK 1600.0 / 1500.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
KING 1213.3 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Diff-Query (version 1) 750.0 / 1500.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 490.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 654.5 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 1200.0 / 1200.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
Tráo bài 2 95.0 / 1900.0
LCS Medium 850.0 / 1700.0
hợp lý 800.0 / 800.0
Nuôi Bò 2 0.0 / 1800.0
minict06 1100.0 / 1100.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
minict29 1100.0 / 1100.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Dãy con Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Bán hàng 0.0 / 1800.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 0.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 0.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Phát quà 1200.0 / 1200.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Kaninho tập đếm với xâu 0.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 0.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
Đếm dãy K phần tử 360.0 / 1800.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 0.0 / 800.0
Hiếu và bản đồ kho báu 0.0 / 1500.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tổng Riêng Biệt 0.0 / 1600.0
Tăng Giảm 0.0 / 1400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1210.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 138.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 528.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 201.2 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 36.0 / 1800.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
Làm bánh 400.0 / 400.0
Hàng lộn xộn 0.0 / 900.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
In số thực 200.0 / 200.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Ban Khai Thác Mạng VNPT Đà Nẵng 500.0 / 500.0
Hiệu ứng quang điện 480.0 / 500.0
Viete 500.0 / 500.0

vn.spoj (11640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật 0 1 140.0 / 1400.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0

DHBB (45929.6 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Xâm nhập mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Du lịch Tam Cúc 1400.0 / 1400.0
Cụm dân cư 1600.0 / 1600.0
Ước của dãy 180.0 / 1600.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Phủ điểm 1600.0 / 1600.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Covid'19 (DHBB CT) 1229.3 / 1800.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 138.5 / 1800.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Xóa xâu lấy xôi 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (5180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 840.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 240.0 / 1600.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Đếm số lượng số hoàn hảo trên dòng 180.0 / 900.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

USACO (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 700.0 / 1400.0
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

HSG THPT (11168.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) 1300.0 / 1300.0
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 326.7 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Thí nghiệm với loài kiến (Bài 4 THTC N.An 2021)) 0.0 / 2600.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1141.5 / 1300.0

Happy School (10950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Dây cáp và máy tính 1400.0 / 1400.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Thay Thế Giá Trị 1300.0 / 1300.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
Những đường thẳng 700.0 / 1400.0
Giá trị thứ K 850.0 / 1700.0
Xếp diêm 0.0 / 1200.0
Chơi đồ (A div 1) 0.0 / 1000.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0
Chơi cá độ (C div 1) 0.0 / 1500.0

Practice VOI (13846.7 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Chia bánh 520.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất 3 240.0 / 1600.0
Tập lớn nhất 978.9 / 1800.0
MEX 1218.8 / 1300.0
Kéo cắt giấy 1200.0 / 1200.0
Cây khế 1300.0 / 1300.0
CAMELOT 1539.0 / 1600.0
Khoảng cách Manhattan lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách Manhattan bé nhất 2000.0 / 2000.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Bao quanh 850.0 / 2000.0

VOI (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối điểm 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

COCI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 1900.0 / 1900.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (5040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 640.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 800.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

Codeforces (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Xâu dễ chịu 1100.0 / 1100.0
Chia nhóm giản đơn 1300.0 / 1300.0

BOI (1050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1050.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chi phí 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

Cánh diều (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

CSES (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team