pynguyen227
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1207
Điểm tối đa
1207
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2300pp)
AC
80 / 80
C++14
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1129pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(1107pp)
AC
21 / 21
C++20
90%
(994pp)
AC
24 / 24
PY3
89%
(974pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
(15300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 300.0 / 200.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (18162.9 điểm)
THT (3800.0 điểm)
CSES (4000.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
C++ Cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD lớn nhất | 800.0 / 800.0 |
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |
LQDOJ Cup (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4. Tưới cây (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) | 400.0 / 400.0 |