quanghinh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
SCAT
98%
(784pp)
TLE
4 / 5
SCAT
96%
(768pp)
AC
10 / 10
SCAT
94%
(753pp)
AC
10 / 10
SCAT
92%
(738pp)
AC
10 / 10
SCAT
90%
(723pp)
TLE
4 / 5
SCAT
87%
(625pp)
AC
100 / 100
SCAT
85%
(510pp)
AC
5 / 5
SCAT
83%
(500pp)
(1602.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số và tổng ước số | 490.9 / 900.0 |
| Gàu nước | 312.0 / 600.0 |
| Tuổi đi học | 400.0 / 400.0 |
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (10450.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |