quanhoangbla
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1339
Điểm tối đa
1376
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1199pp)
AC
11 / 11
C++17
87%
(781pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(766pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(667pp)
Các bài tập đã ra (5)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Mật Mã | 1300p | |
| Chơi Khăm | 1200 | |
| Tổng lớn nhất | 1300 | |
| Câu Thính | 1600 | |
| Lát Gạch | C++ Cơ bản | 1900 |
(17100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (308.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 308.0 / 1100.0 |
C++ Cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát Gạch | 1900.0 / 1900.0 |