quocanh20102k3
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2400pp)
AC
25 / 25
C++11
98%
(2254pp)
AC
7 / 7
C++11
96%
(2017pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1882pp)
AC
40 / 40
C++11
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1649pp)
AC
6 / 6
C++11
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1501pp)
(31451.0 điểm)
HSG THCS (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (9100.0 điểm)
DHBB (18542.9 điểm)
Happy School (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 720.0 / 1800.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
vn.spoj (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số Catalan | 1500.0 / 1500.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
CSES (23900.0 điểm)
Olympic 30/4 (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (21670.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 0.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| XOR-Sum | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công suất | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |