• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

quocanh20102k3

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Khu Rừng 6
AC
100 / 100
C++11
2400pp
100% (2400pp)
Khu Rừng 5
AC
25 / 25
C++11
2300pp
98% (2254pp)
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động
AC
7 / 7
C++11
2100pp
96% (2017pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++11
2000pp
94% (1882pp)
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
40 / 40
C++11
1900pp
92% (1752pp)
Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
AC
20 / 20
C++11
1900pp
90% (1717pp)
Candies
AC
20 / 20
C++11
1900pp
89% (1683pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++11
1900pp
87% (1649pp)
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới
AC
6 / 6
C++11
1800pp
85% (1531pp)
Tổng các chữ số
AC
100 / 100
C++11
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(31451.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tìm chữ số 1500.0 / 1500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khu Rừng 4 1425.0 / 1900.0
Khu Rừng 5 2300.0 / 2300.0
Khu Rừng 6 2400.0 / 2400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
Bộ Tứ 26.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (9100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0

DHBB (18542.9 điểm)

Bài tập Điểm
Candies 1900.0 / 1900.0
Mật khẩu (DHBB CT) 542.9 / 1900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 1600.0 / 1600.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

Happy School (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm Số Trong Đoạn 720.0 / 1800.0
Tổng nhỏ nhất 0.0 / 1300.0

vn.spoj (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số Catalan 1500.0 / 1500.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0

CSES (23900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1300.0 / 1600.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Convex Hull | Bao lồi 1600.0 / 1600.0
CSES - Hamming Distance | Khoảng cách Hamming 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động 2100.0 / 2100.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (21670.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 0.0 / 1400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Thuê nhà 0.0 / 1900.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0
Ngày nguyên tố 900.0 / 900.0
Robot 770.0 / 2200.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 0.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
XOR-Sum 1000.0 / 1000.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Công suất 1500.0 / 1500.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Làm quen với XOR 800.0 / 800.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team