tandatdeptraitrantandattrabboy
Phân tích điểm
WA
8 / 10
PY3
100%
(1120pp)
AC
2 / 2
PY3
95%
(760pp)
90%
(722pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(429pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(244pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(155pp)
TLE
6 / 11
PY3
74%
(120pp)
AC
100 / 100
PY3
70%
(84pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(66pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(63pp)
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
THT (360.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xem giờ | 100.0 / |
Đếm ngày | 100.0 / |
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
THT Bảng A (2031.0 điểm)
Cánh diều (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 100.0 / |
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 100.0 / |
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 800.0 / |
CSES (1120.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - String Matching | Khớp xâu | 1400.0 / |
hermann01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Training (420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số có 2 chữ số | 100.0 / |
Đếm nguyên âm | 100.0 / |
Vị trí zero cuối cùng | 100.0 / |
Tính tổng các chữ số | 120.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
HSG THCS (163.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số hồi văn (THT TP 2015) | 300.0 / |
contest (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tuổi đi học | 100.0 / |