• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thaicucquyenphap

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1293
Điểm tối đa 1293

Phân tích điểm

Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
68 / 68
PY3
1100pp
100% (1100pp)
Số yêu thương
AC
10 / 10
PY3
1000pp
98% (980pp)
[Python_Training] Đếm lục giác
AC
100 / 100
PY3
1000pp
96% (960pp)
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất
AC
100 / 100
PY3
1000pp
94% (941pp)
Bài 2 (THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
1000pp
92% (922pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
PY3
950pp
90% (859pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
PY3
900pp
89% (797pp)
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 2
AC
20 / 20
PY3
900pp
87% (781pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
85% (766pp)
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
24 / 24
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(6602.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 0.0 / 300.0
a cộng b 900.0 / 900.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số phong phú 220.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 572.727 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Gàu nước 360.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Điểm danh vắng mặt 400.0 / 500.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0

Lập trình Python (4828.6 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 2 900.0 / 900.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 628.6 / 800.0
[Python_Training] Đếm lục giác 1000.0 / 1000.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (6810.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Chữ số 0 tận cùng (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 110.0 / 1100.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 600.0 / 1100.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0

THT (466.7 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 400.0
Ăn kẹo (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 266.7 / 400.0
Đếm chữ số (THTA KV Miền Trung 2023) 200.0 / 1000.0

CSES (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team