thaicucquyenphap
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1293
Điểm tối đa
1293
Phân tích điểm
AC
68 / 68
PY3
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(980pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(960pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(941pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(922pp)
TLE
19 / 20
PY3
90%
(859pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(781pp)
AC
24 / 24
PY3
83%
(667pp)
(6602.7 điểm)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 400.0 / 500.0 |
| Kiểm tra số nguyên tố 2 | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (4828.6 điểm)
THT Bảng A (6810.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số | 100.0 / 100.0 |
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
THT (466.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Ăn kẹo (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) | 266.7 / 400.0 |
| Đếm chữ số (THTA KV Miền Trung 2023) | 200.0 / 1000.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |