thaoquyenpct
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
903
Điểm tối đa
1053
Phân tích điểm
98%
(1764pp)
AC
6 / 6
C++20
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1694pp)
AC
18 / 18
C++20
92%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1389pp)
AC
6 / 6
C++20
85%
(1361pp)
AC
92 / 92
C++20
83%
(1334pp)
(48540.0 điểm)
Happy School (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| Bài toán Số học | 1600.0 / 1600.0 |
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (8010.0 điểm)
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (65252.3 điểm)
Olympic 30/4 (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1600.0 / 1600.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (2204.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số fibonacci #3 | 800.0 / 800.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (2892.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Xóa số | 360.0 / 1800.0 |
| Tích chính phương | 1400.0 / 1400.0 |
| Xâu đối xứng | 532.0 / 1900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Dãy con (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài 3: Hình vuông (TS10 Bắc Ninh - 2026) | 1400.0 / 1400.0 |