thdhuynhnghia
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++11
100%
(1500pp)
WA
19 / 21
C++11
95%
(1203pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(993pp)
AC
21 / 21
C++11
86%
(857pp)
AC
10 / 10
C++11
81%
(815pp)
AC
41 / 41
C++11
77%
(774pp)
AC
13 / 13
C++11
74%
(662pp)
AC
20 / 20
C++11
70%
(629pp)
AC
20 / 20
C++11
66%
(597pp)
AC
14 / 14
C++11
63%
(504pp)
CPP Advanced 01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
Training (7816.7 điểm)
Đề chưa ra (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đường đi trên lưới | 1000.0 / |
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
HSG_THCS_NBK (15.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
CSES (5700.0 điểm)
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Olympic 30/4 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Happy School (118.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hoán Vị Lớn Nhỏ | 100.0 / |
Ước Chung Dễ Dàng | 300.0 / |
hermann01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Fibo cơ bản | 200.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
CPP Basic 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chênh lệch | 100.0 / |