thdhuynhnghia
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1600pp)
AC
40 / 40
C++11
98%
(1568pp)
AC
16 / 16
C++11
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1318pp)
AC
25 / 25
C++11
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1084pp)
(39464.8 điểm)
HSG THCS (1255.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 55.0 / 1100.0 |
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
| Chênh lệch | 500.0 / 500.0 |
| Vị trí đầu tiên | 600.0 / 600.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (1996.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Chung Dễ Dàng | 96.0 / 1600.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (7433.3 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (5200.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |