• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thdhuynhnghia

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++11
1600pp
100% (1600pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++11
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++11
1500pp
96% (1441pp)
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn
AC
20 / 20
C++11
1400pp
94% (1318pp)
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn
AC
25 / 25
C++11
1400pp
92% (1291pp)
Tam giác cân
AC
100 / 100
C++11
1400pp
90% (1265pp)
USACO 2012 - Umbrellas for Cows
AC
10 / 10
C++11
1400pp
89% (1240pp)
Bài toán ba lô 2
AC
100 / 100
C++11
1400pp
87% (1215pp)
Bội chung 3 số
AC
10 / 10
C++11
1300pp
85% (1106pp)
Xâu con chung dài nhất
AC
100 / 100
C++11
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(39464.8 điểm)

Bài tập Điểm
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 110.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 904.8 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Số Tiến Đạt 0.0 / 1100.0
square number 180.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Số hoán vị 0.0 / 1300.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 630.0 / 900.0
Chia kẹo 1 240.0 / 1200.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
CẶP SỐ 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (1255.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 55.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0

DHBB (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0

Happy School (1996.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Chung Dễ Dàng 96.0 / 1600.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

CSES (7433.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 433.3 / 1300.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

Atcoder (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team