tranminhductinhvt
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1171
Điểm tối đa
1171
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1537pp)
AC
7 / 7
C++20
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1265pp)
AC
21 / 21
C++20
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
(23884.0 điểm)
DHBB (7465.0 điểm)
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (3425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xem phim | 1200.0 / 1200.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 825.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1204.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 420.0 / 1800.0 |
| Số dư | 340.0 / 1700.0 |
| Tiền tệ | 330.0 / 1100.0 |
| Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) | 114.0 / 1900.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Exponentiation | Lũy thừa | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DSA03001 | 700.0 / 700.0 |
| DSA03010 | 1200.0 / 1200.0 |
| DSA03015 | 0.0 / 900.0 |