trumitthegioi
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
948
Điểm tối đa
1248
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1900pp)
AC
8 / 8
C++17
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(904pp)
AC
13 / 13
C++17
89%
(886pp)
WA
38 / 100
C++14
85%
(808pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
(14364.3 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (465.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tết trung thu với đèn ông sao | 65.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)
Cánh diều (1500.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| Truy Vấn Chẵn Lẻ | 0.0 / 1100.0 |
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) | 0.0 / 1100.0 |