truongnhatquang
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1173pp)
AC
10 / 10
C++11
86%
(772pp)
TLE
10 / 11
C++11
81%
(592pp)
TLE
26 / 30
C++11
77%
(201pp)
AC
16 / 16
C++11
74%
(147pp)
AC
100 / 100
C++11
70%
(140pp)
AC
50 / 50
C++11
63%
(126pp)
Training (2070.0 điểm)
CPP Advanced 01 (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Độ tương đồng của chuỗi | 100.0 / |
Tìm ký tự (THT TP 2015) | 100.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
hermann01 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Fibo cơ bản | 200.0 / |
Xin chào 1 | 100.0 / |
Biến đổi số | 200.0 / |
contest (1510.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) | 200.0 / |
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) | 300.0 / |
Biến đổi xâu đối xứng | 900.0 / |
Đếm cặp | 200.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
HSG THCS (2800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 1300.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
DHBB (727.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xóa chữ số | 800.0 / |