• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tungdz5608

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Candies
AC
20 / 20
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
TLE
16 / 20
C++17
1520pp
96% (1460pp)
Khách sạn
AC
12 / 12
C++17
1500pp
94% (1412pp)
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II
AC
16 / 16
C++17
1500pp
92% (1384pp)
Triển lãm Lego
AC
25 / 25
C++17
1400pp
90% (1265pp)
Tập GCD
AC
11 / 11
C++17
1300pp
89% (1152pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++17
1300pp
87% (1129pp)
Chia năm nhiều lần
AC
10 / 10
C++17
1300pp
85% (1106pp)
Mua bài
AC
20 / 20
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(59455.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 990.1 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Cấp số nhân 390.0 / 1300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 240.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
ADDEDGE 0.0 / 1400.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Đếm số chia hết 0.0 / 1500.0
module 0 600.0 / 600.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Hiếu và bản đồ kho báu 0.0 / 1500.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
PATH 0.0 / 1900.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 180.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 297.0 / 900.0
Tô màu tất cả 870.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 320.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 855.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 227.3 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dự án 0.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 675.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Đếm tập con không lặp không thứ tự 1100.0 / 1100.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Cặp chia hết 750.0 / 1500.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900.0 / 900.0
Đếm tập con có lặp không thứ tự 750.0 / 1500.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho ABC 450.0 / 1000.0
Tổng tích trên dãy 400.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
Tổng các chữ số 146.3 / 1500.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Đêm số cặp nghịch thế 236.4 / 1300.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Tổng max 700.0 / 1400.0
Tổng max x len 750.0 / 1500.0
Tổng max-min 750.0 / 1500.0
Truy vấn tổng max 650.0 / 1300.0
Chuỗi hình học 650.0 / 1300.0
+ = ⊕ 750.0 / 1500.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
SegmentTree Base 2 400.0 / 1200.0
Khách sạn 1500.0 / 1500.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật con có tổng lớn nhất 0.0 / 1400.0

DHBB (7860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 01 70.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1120.0 / 1400.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1520.0 / 1900.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 450.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Tổng ước 600.0 / 600.0

HSG THPT (12525.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 140.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 650.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 165.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 475.0 / 500.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 840.0 / 1200.0
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 80.0 / 2000.0
LIE RACE 600.0 / 600.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
HOCKEY GAME 1260.0 / 1400.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 715.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 340.7 / 1400.0
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) 0.0 / 1300.0
Sinh nhật 1200.0 / 1200.0
Xem phim 1200.0 / 1200.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0
Trạm phát sóng 360.0 / 1800.0

Happy School (4616.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1116.0 / 1800.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

HSG THCS (1867.1 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 660.0 / 1100.0

CSES (5205.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 505.6 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1000.0 / 1300.0

THT (260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng và Tích 260.0 / 1300.0

THT Bảng A (1350.0 điểm)

Bài tập Điểm
magsum 950.0 / 1900.0
Ngôi sao đặc biệt 400.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team