tungdz5608
Phân tích điểm
TLE
16 / 20
C++17
96%
(1460pp)
AC
16 / 16
C++17
92%
(1384pp)
AC
25 / 25
C++17
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1106pp)
(59455.1 điểm)
DHBB (7860.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Tổng ước | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (12525.7 điểm)
Happy School (4616.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1116.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1867.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1207.1 / 1300.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 660.0 / 1100.0 |
CSES (5205.6 điểm)
THT (260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng và Tích | 260.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| magsum | 950.0 / 1900.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 400.0 / 800.0 |