vantien1526
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1493
Điểm tối đa
1493
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++20
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
26 / 26
C++20
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
TLE
14 / 15
C++20
87%
(1134pp)
AC
11 / 11
C++20
85%
(1106pp)
(23482.5 điểm)
DHBB (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Tạo số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (1518.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| DSA03008 | 18.0 / 900.0 |
| DSA03012 | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thẻ thông minh | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (11306.7 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |