• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vantien1526

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1493
Điểm tối đa 1493

Phân tích điểm

CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay
AC
21 / 21
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Thẻ thông minh
AC
20 / 20
C++20
1500pp
98% (1470pp)
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
100 / 100
C++20
1500pp
96% (1441pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++20
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Monsters | Quái vật
AC
26 / 26
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Giá trị lớn nhất
AC
10 / 10
C++20
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II
TLE
14 / 15
C++20
1307pp
87% (1134pp)
Xóa chữ số
AC
11 / 11
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Số thứ n
AC
100 / 100
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(23482.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
CKPRIME 540.0 / 900.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
FIND 800.0 / 800.0
Giá trị lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Truy Cập Hệ Thống 680.0 / 1700.0
Tam Giác Thú Vị 962.5 / 1400.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0

DHBB (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (1518.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
DSA03008 18.0 / 900.0
DSA03012 900.0 / 900.0

Practice VOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thẻ thông minh 1500.0 / 1500.0

CSES (11306.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1306.7 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Làm quen với XOR 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team