vietthang_1106
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
98%
(2352pp)
AC
350 / 350
C++20
96%
(2209pp)
AC
700 / 700
C++20
94%
(2071pp)
AC
14 / 14
C++20
90%
(1808pp)
AC
8 / 8
C++20
89%
(1772pp)
AC
200 / 200
C++20
87%
(1736pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1616pp)
TLE
38 / 40
C++20
83%
(1505pp)
(35540.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Array Practice - 02 | 0.0 / 800.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
DHBB (9652.8 điểm)
HSG THCS (3380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 1400.0 / 1400.0 |
| Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1080.0 / 1800.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
APIO (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Pháo hoa | 2600.0 / 2600.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
VOI (2466.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| SEQ19845 | 666.7 / 2000.0 |
Practice VOI (211.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vác tre | 211.8 / 1800.0 |
vn.spoj (2066.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 266.7 / 2000.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa | 200.0 / 200.0 |
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
| Lên cấp | 0.0 / 2200.0 |