• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vinhluan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++17
1800pp
100% (1800pp)
OR
AC
50 / 50
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022)
AC
40 / 40
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Lát gạch
AC
12 / 12
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
20 / 20
C++17
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++17
1200pp
90% (1085pp)
Nhà nghiên cứu
AC
10 / 10
C++17
1200pp
89% (1063pp)
Các thùng nước
AC
10 / 10
C++17
1100pp
87% (955pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
AC
21 / 21
C++17
1000pp
85% (851pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

(12460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 960.0 / 1000.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
OR 1600.0 / 1500.0
Thêm Không 500.0 / 500.0

DHBB (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 160.0 / 1600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

Cánh diều (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0

THT (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0

CSES (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team