vohoquocthang
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1210
Điểm tối đa
1556
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1563pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1531pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1501pp)
(166283.7 điểm)
DHBB (34725.0 điểm)
HSG THCS (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
USACO (1721.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Islands | 321.4 / 1200.0 |
Happy School (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Hằng Đẳng Thức | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (6040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 540.0 / 1800.0 |
| Số dư | 340.0 / 1700.0 |
| Phương trình Diophantine | 1260.0 / 1400.0 |
| Tiền tệ | 1100.0 / 1100.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy số Catalan | 1500.0 / 1500.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Trekking | 0.0 / 1400.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
Trại hè MT&TN (736.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 736.5 / 1500.0 |
CSES (31041.3 điểm)
Olympic 30/4 (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1800.0 / 1800.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1500.0 / 1500.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng và Tích | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (3920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 1500.0 / 1500.0 |
| magsum | 1520.0 / 1900.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |