vuongtoandung
Phân tích điểm
AC
900 / 900
PY3
98%
(980pp)
AC
21 / 21
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
7 / 7
PY3
92%
(830pp)
WA
11 / 13
PY3
90%
(765pp)
AC
80 / 80
PY3
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PYPY
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
TLE
6 / 10
PY3
83%
(500pp)
(6804.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1346.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
vn.spoj (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 600.0 / 1000.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện | 500.0 / 500.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |