vuquangduoc1234
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1050
Điểm tối đa
1602
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2017pp)
AC
48 / 48
C++17
94%
(1882pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
TLE
80 / 100
C++17
90%
(1663pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1417pp)
(10120.0 điểm)
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
COCI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng xor của đường đi | 2000.0 / 2000.0 |
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
THT Bảng A (4500.0 điểm)
DHBB (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua hàng (DHBB 2021) | 300.0 / 2000.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
CSES (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton | 1700.0 / 1700.0 |