• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

xuan_hieu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Hiệu lập phương
AC
30 / 30
C++20
1200pp
100% (1200pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++20
950pp
98% (931pp)
CKPRIME
AC
10 / 10
C++20
900pp
96% (864pp)
FACTORIZE 1
AC
10 / 10
C++20
900pp
94% (847pp)
Ước số và tổng ước số
AC
11 / 11
C++20
900pp
92% (830pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
C++20
900pp
90% (814pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
9 / 9
C++20
900pp
89% (797pp)
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
AC
10 / 10
C++20
900pp
87% (781pp)
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố
WA
87 / 100
C++20
870pp
85% (740pp)
K-divisible Sequence
AC
3 / 3
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(10250.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Sâu dễ thương 600.0 / 600.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 0.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0

Lập trình cơ bản (9386.0 điểm)

Bài tập Điểm
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0
PLUSS 400.0 / 400.0
K-divisible Sequence 800.0 / 800.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 16.0 / 800.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 870.0 / 1000.0

Cánh diều (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team