• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

20Ti_Tank

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1225
Điểm tối đa 1225

Phân tích điểm

Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử)
AC
2 / 2
C++17
1900pp
100% (1900pp)
VMYT
AC
20 / 20
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Xếp hình
AC
10 / 10
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử)
AC
39 / 39
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Ước số (THTB Vòng Sơ loại)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
90% (1446pp)
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử)
AC
15 / 15
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Xóa số (THTB N.An 2021)
AC
50 / 50
C++17
1500pp
87% (1302pp)
LED (DHBB CT)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Số chính phương (DHBB CT)
AC
25 / 25
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(22700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Tìm |x-y| 1400.0 / 1400.0
Ami Nhảy Bước 1300.0 / 1300.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Dãy con Fibonacci 0.0 / 1600.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0

HSG THCS (14900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1000.0 / 1000.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0

DHBB (16200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
STAGE (DHBB 2021 T.Thử) 1300.0 / 1300.0
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) 1600.0 / 1600.0
Mua hàng (DHBB 2021) 400.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

Happy School (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Chơi cờ caro (B div 2) 0.0 / 1600.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

vn.spoj (9400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tên đẹp 1100.0 / 1100.0
Mã số 1100.0 / 1100.0
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0

Free Contest (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
VMYT 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team