26p2d1thanhkhoa
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(800pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(784pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(576pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(565pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(553pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(443pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(434pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(425pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (890.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 90.0 / 900.0 |
(5712.0 điểm)
HSG THPT (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 150.0 / 500.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (69.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 69.231 / 900.0 |
THT Bảng A (5753.3 điểm)
Cánh diều (2900.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đèn trang trí (THTA Vòng Chung kết 2022) | 0.0 / 1000.0 |
| Chia hết (THTA Vòng Chung kết 2022) | 0.0 / 1200.0 |