26tk040
Phân tích điểm
TLE
10 / 11
PY3
98%
(802pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
11 / 11
PY3
92%
(553pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(452pp)
TLE
10 / 20
PY3
87%
(434pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
(7118.2 điểm)
Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)
Lập trình Python (1100.0 điểm)
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (5000.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |