• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

AnDev2009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển
AC
700 / 700
C++11
2400pp
100% (2400pp)
Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026)
AC
10 / 10
C++11
2300pp
98% (2254pp)
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân
AC
12 / 12
C++11
2100pp
96% (2017pp)
Di chuyển thùng hàng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
AC
20 / 20
C++11
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Counting Grids | Đếm lưới
AC
12 / 12
C++11
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Grundy's Game | Trò chơi của Grundy
AC
2 / 2
C++11
1800pp
89% (1595pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
TLE
19 / 20
C++11
1710pp
87% (1484pp)
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
TLE
70 / 100
C++11
1610pp
85% (1370pp)
CSES - Counting Necklaces | Đếm dây chuyền
AC
10 / 10
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(23231.8 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
All LCS 581.8 / 1600.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
golds 1600.0 / 1600.0
minge 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
chiaruong 1350.0 / 1500.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
Giá trị lớn nhất 0.0 / 1400.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 2400.0 / 2400.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Tìm tập con có tổng chẵn 800.0 / 800.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #1 300.0 / 300.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Vị trí tương đối #2 1000.0 / 1000.0
Vị trí tương đối #3 400.0 / 400.0
Tính Toán 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (10000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
SQRT 200.0 / 200.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #2 500.0 / 500.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0

DHBB (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026) 2300.0 / 2300.0

HSG THCS (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số dư 700.0 / 1500.0

vn.spoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thiếu hụt 1100.0 / 1100.0

COCI (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dãy ngoặc 0.0 / 1600.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Cánh diều (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (4710.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1710.0 / 1900.0
Di chuyển thùng hàng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1800.0 / 1800.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1200.0 / 1200.0

CSES (14120.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 700.0 / 1400.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Grundy's Game | Trò chơi của Grundy 1800.0 / 1800.0
CSES - Intersection Points | Giao điểm 1600.0 / 1600.0
CSES - Inverse Inversions | Nghịch thế ngược 1120.0 / 1400.0
CSES - String Transform | Biến đổi xâu 1600.0 / 1600.0
CSES - Counting Grids | Đếm lưới 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Necklaces | Đếm dây chuyền 1600.0 / 1600.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 2100.0 / 2100.0

HSG THPT (2910.0 điểm)

Bài tập Điểm
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1610.0 / 2300.0
Bài 2: Đoạn đường đẹp nhất (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team