AnDev2009
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++11
100%
(2400pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(2254pp)
AC
12 / 12
C++11
96%
(2017pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
12 / 12
C++11
90%
(1627pp)
AC
2 / 2
C++11
89%
(1595pp)
TLE
19 / 20
C++11
87%
(1484pp)
TLE
70 / 100
C++11
85%
(1370pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1334pp)
(23231.8 điểm)
Lập trình cơ bản (10000.0 điểm)
DHBB (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026) | 2300.0 / 2300.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số dư | 700.0 / 1500.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thiếu hụt | 1100.0 / 1100.0 |
COCI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy ngoặc | 0.0 / 1600.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
THT (4710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1710.0 / 1900.0 |
| Di chuyển thùng hàng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (14120.0 điểm)
HSG THPT (2910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1610.0 / 2300.0 |
| Bài 2: Đoạn đường đẹp nhất (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) | 1300.0 / 1300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |