• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

AndyMai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1358
Điểm tối đa 1358

Phân tích điểm

Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
PY3
1100pp
100% (1100pp)
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
98% (980pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
WA
9 / 12
PY3
975pp
96% (936pp)
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
TLE
84 / 100
PY3
924pp
94% (870pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch
AC
100 / 100
PY3
900pp
92% (830pp)
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên
AC
100 / 100
PY3
900pp
90% (814pp)
Số Chẵn Lớn Nhất
AC
100 / 100
PY3
900pp
89% (797pp)
Bí ẩn số 11
AC
100 / 100
PY3
800pp
87% (695pp)
FINDMAX1
AC
50 / 50
PY3
800pp
85% (681pp)
Xâu đối xứng (HSG'20)
AC
10 / 10
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(10313.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 0.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Đua xe 16.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 585.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 112.0 / 1400.0
Phòng Chống Lũ Quét 0.0 / 1500.0
[Làm quen với OJ]. Bài 3. Print expression 300.0 / 300.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0

HSG THCS (90.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0

Happy School (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia tiền 500.0 / 1000.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (330.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 330.0 / 1100.0

HSG THPT (2024.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 924.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0

THT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0
Dãy số 600.0 / 1200.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0

CSES (975.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 975.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team