AndyMai
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1358
Điểm tối đa
1358
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(980pp)
WA
9 / 12
PY3
96%
(936pp)
TLE
84 / 100
PY3
94%
(870pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(830pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(814pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(797pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
(10313.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
| Chess ? (Beginner #01) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
Happy School (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia tiền | 500.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số (THTA Vòng Chung kết) | 330.0 / 1100.0 |
HSG THPT (2024.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1100.0 |
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 924.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng | 400.0 / 400.0 |
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
CSES (975.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 975.0 / 1300.0 |