BAOAN_THANHHOA
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(1300pp)
AC
15 / 15
C++17
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(994pp)
AC
4 / 4
C++17
89%
(974pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(834pp)
(19100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8909.0 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 | 0.0 / 1300.0 |
| [Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) | 880.0 / 1100.0 |