• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

BichNgocw

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cờ caro
AC
100 / 100
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PY3
1000pp
98% (980pp)
Tổng nhỏ nhất
AC
100 / 100
PY3
900pp
96% (864pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
6 / 6
PY3
900pp
94% (847pp)
13-Chia hết cho 6
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Sắp xếp
AC
100 / 100
PY3
800pp
90% (723pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
10 / 10
PY3
800pp
89% (709pp)
Tổng ước
AC
100 / 100
PY3
600pp
87% (521pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
PY3
600pp
85% (510pp)
Số chính phương #2
AC
100 / 100
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Số lượng ước số 0.0 / 900.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0

Lập trình cơ bản (13812.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
14-Lớn hơn 100 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 12.0 / 300.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

Cánh diều (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team