• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

BlockyBlock

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 598
Điểm tối đa 1023

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
100% (1600pp)
CJ Phản công
AC
40 / 40
C++17
1500pp
98% (1470pp)
Chia Cặp 2
AC
100 / 100
C++17
1500pp
96% (1441pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
C++17
1500pp
94% (1412pp)
Cây khung nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
92% (1291pp)
Chia Cặp 1
AC
70 / 70
C++17
1400pp
90% (1265pp)
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó)
AC
200 / 200
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Xây dựng vùng LS Vagos
AC
40 / 40
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Dây cáp và máy tính
AC
50 / 50
C++17
1400pp
85% (1191pp)
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(54506.7 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Số phong phú 440.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Tính toán đơn giản 420.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 840.0 / 1400.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Khu Rừng 1 0.0 / 1100.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Code 2 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
minict11 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Tổng bình phương 200.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Trận đánh của Layton 1000.0 / 1000.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
POLYGON AREA 600.0 / 600.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
arithmetic progression 500.0 / 500.0
FIGHTING 1000.0 / 1000.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Khối rubik 540.0 / 900.0
Ước lớn nhất 685.7 / 1200.0
Tình yêu lạc lối (Bản dễ) 1200.0 / 1200.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
DELETE CHAR 800.0 / 800.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Di chuyển trong hình chữ nhật (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Qua sông 1181.0 / 1600.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Lốc xoáy 0.0 / 1700.0

vn.spoj (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

DHBB (11438.2 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 118.2 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Xếp gỗ 520.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Oranges 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0

Happy School (9218.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Dây cáp và máy tính 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 0.0 / 1100.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Trồng dâu 18.0 / 1800.0
Sơn 600.0 / 600.0

Practice VOI (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
MEX 1300.0 / 1300.0
EOE 1000.0 / 1000.0

Free Contest (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

HSG THPT (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (5733.6 điểm)

Bài tập Điểm
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Phân tích số 1163.6 / 1600.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 270.0 / 1500.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0

Olympic 30/4 (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

Codeforces (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
CARDS 1100.0 / 1100.0

Tam Kỳ Combat (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Biến đổi 600.0 / 600.0

HackerRank (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (1740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 840.0 / 1500.0

BOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK NUMBER 600.0 / 600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (3448.4 điểm)

Bài tập Điểm
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Start up giả cầy 100.0 / 100.0
Body Samsung 600.0 / 600.0
Gọi vốn giả cầy 400.0 / 400.0
Giấc mơ 432.0 / 1200.0
ngôn ngữ học 721.4 / 1000.0
Tiền ảo 95.0 / 1900.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 0.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team