• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Bui_Van_Quyet

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mật Ong (Q.Trị)
TLE
47 / 50
C++20
1504pp
100% (1504pp)
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép
AC
15 / 15
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Tìm số
AC
20 / 20
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Đoạn con đẹp
AC
30 / 30
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Thí sinh nổi bật
TLE
11 / 21
C++20
1152pp
92% (1063pp)
Phòng tuyến trên không
AC
1300 / 1300
C++20
1100pp
90% (994pp)
Tuyến đường
AC
20 / 20
C++20
1100pp
89% (974pp)
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG
AC
12 / 12
C++20
1000pp
87% (868pp)
Dãy chia hết
AC
10 / 10
C++20
1000pp
85% (851pp)
Help Conan 12!
AC
9 / 9
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(15295.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
[Làm quen với OJ]. Bài 2. Print number 200.0 / 200.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Thí sinh nổi bật 1152.4 / 2200.0
Số chính 230.0 / 2300.0
Tô màu nửa mặt phẳng 613.3 / 2300.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0

vn.spoj (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (17200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Hoán vị 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0

HSG THPT (5404.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1504.0 / 1600.0
Tìm số 1400.0 / 1400.0
Tuyến đường 1100.0 / 1100.0
Đoạn con đẹp 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (1650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Học toán 650.0 / 1300.0

HSG THCS (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team