C_B_Thiện
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1200pp)
AC
80 / 80
C++14
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(753pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(738pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(723pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(709pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(695pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(667pp)
(9233.3 điểm)
Lập trình cơ bản (10800.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 300.0 / 200.0 |
| So sánh với 0 | 300.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 300.0 / 200.0 |
THT Bảng A (3300.0 điểm)
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
CSES (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4814.3 điểm)
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |