• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

C_B_Thiện

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 1: Sơn ghế (TS10 Thanh Hóa 2026)
AC
20 / 20
C++20
1200pp
100% (1200pp)
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024)
AC
80 / 80
C++14
1100pp
98% (1078pp)
Ước thứ k
AC
100 / 100
C++14
1100pp
96% (1056pp)
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024)
AC
20 / 20
C++14
800pp
94% (753pp)
Bài 2: Chiếc giày thất lạc (TS10 Đồng Tháp 2026)
AC
100 / 100
C++14
800pp
92% (738pp)
Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026)
AC
100 / 100
C++14
800pp
90% (723pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++14
800pp
89% (709pp)
Vị trí cuối cùng
AC
100 / 100
C++14
800pp
87% (695pp)
Sắp xếp
AC
100 / 100
C++14
800pp
85% (681pp)
Ba lớn nhất
AC
100 / 100
C++14
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(9233.3 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 133.333 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr02 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (10800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 300.0 / 200.0
So sánh với 0 300.0 / 100.0
So sánh hai số 300.0 / 200.0

THT Bảng A (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 1100.0 / 1100.0

Cánh diều (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

CSES (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0

HSG THCS (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4814.3 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 514.286 / 600.0
Bài 1: Sơn ghế (TS10 Thanh Hóa 2026) 1200.0 / 1200.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Chiếc giày thất lạc (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0
Bài 4: Cộng dãy (TS10 An Giang 2026) 0.0 / 1200.0
Vé xem phim (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0

C++ Cơ bản (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team