• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

CnMelBel

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++20
2200pp
100% (2200pp)
Rút gọn đoạn
AC
10 / 10
C++20
2100pp
98% (2058pp)
CSES - Empty String | Xâu Rỗng
AC
12 / 12
C++20
2100pp
96% (2017pp)
Candies
AC
20 / 20
C++20
1900pp
94% (1788pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
3 / 3
C++20
1900pp
92% (1752pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++20
1900pp
90% (1717pp)
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng
AC
14 / 14
C++20
1800pp
89% (1595pp)
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất
AC
50 / 50
C++20
1800pp
87% (1563pp)
Max - Min của đoạn
AC
50 / 50
C++20
1800pp
85% (1531pp)
Phục vụ (DHBB CT)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(40623.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ và vùng đất mới 1700.0 / 1700.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 423.0 / 1800.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
LCS Medium 1700.0 / 1700.0
minict07 600.0 / 600.0
Dãy Cùng Màu 1400.0 / 1400.0
Dãy con Fibonacci 1600.0 / 1600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Thứ tự 1700.0 / 1700.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (18130.0 điểm)

Bài tập Điểm
SubSequence 1400.0 / 1400.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Số zero tận cùng 1530.0 / 1800.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xóa xâu lấy xôi 1400.0 / 1400.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

vn.spoj (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Tung đồng xu 1800.0 / 1800.0

Practice VOI (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Rút gọn đoạn 2100.0 / 2100.0

Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
K-divisible Sequence 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0

HSG THPT (9600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) 1300.0 / 1300.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0

Happy School (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ ba "hòa hợp" 1400.0 / 1400.0
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0
Số bốn ước 0.0 / 1100.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1800.0 / 1800.0

CSES (32300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1500.0 / 1500.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Minimum Euclidean Distance | Khoảng cách Euclid nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 2100.0 / 2100.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (7136.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0
Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7) 1600.0 / 1600.0
Bài 4. Tam giác vuông cân (OLP MT&TN lần 7) 36.0 / 1800.0

THT Bảng A (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

THT (1605.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 285.0 / 1600.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Digit 120.0 / 1200.0
Dãy số 1200.0 / 1200.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
ABSMAX 900.0 / 900.0

Codeforces (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Equal Candies 500.0 / 500.0
For Primary Students 600.0 / 600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team