CnMelBel
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(2200pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(2058pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(2017pp)
AC
3 / 3
C++20
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1717pp)
AC
14 / 14
C++20
89%
(1595pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1563pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1501pp)
(40623.0 điểm)
DHBB (18130.0 điểm)
vn.spoj (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tung đồng xu | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Rút gọn đoạn | 2100.0 / 2100.0 |
Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| K-divisible Sequence | 800.0 / 800.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
| Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (9600.0 điểm)
Happy School (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba "hòa hợp" | 1400.0 / 1400.0 |
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (32300.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (5500.0 điểm)
OLP MT&TN (7136.0 điểm)
THT Bảng A (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số (THTA 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |
THT (1605.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) | 285.0 / 1600.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Digit | 120.0 / 1200.0 |
| Dãy số | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |