• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Dan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1073
Điểm tối đa 1304

Phân tích điểm

Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++14
2000pp
100% (2000pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++14
1900pp
98% (1862pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++14
1900pp
96% (1825pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Tập lớn nhất
AC
228 / 228
C++14
1800pp
92% (1660pp)
THTBTQ22 Số chính phương
AC
100 / 100
C++14
1800pp
90% (1627pp)
Tổng nguyên tố
AC
100 / 100
PY3
1800pp
89% (1595pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++14
1800pp
87% (1563pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++14
1700pp
85% (1446pp)
Mật Ong (Q.Trị)
AC
50 / 50
C++14
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(69547.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
FINDNUM1 1500.0 / 1500.0
NUMK 1500.0 / 1500.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 1206.0 / 1800.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
Tô màu RGB 1500.0 / 1500.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Chơi xu 1200.0 / 1200.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Dãy ước liên tiếp (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Doanh thu công ty 1300.0 / 1300.0
Trò chơi xếp diêm 900.0 / 900.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 261.3 / 900.0
Multiple of 2019 1400.0 / 1400.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 1100.0 / 1100.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
GCD GCD GCD 1300.0 / 1300.0
IELTS !!! 1400.0 / 1400.0
Một bài tập thú vị về chữ số 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Học toán 400.0 / 400.0
Coin flipping 480.0 / 800.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0
Sum họp 0.0 / 1300.0

DHBB (17553.7 điểm)

Bài tập Điểm
Xâm nhập mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Covid'19 (DHBB CT) 1053.7 / 1800.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
FIB3 1600.0 / 1600.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

HSG THCS (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Hộp quà 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
LIE RACE 600.0 / 600.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

Happy School (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Gieo xúc xắc 1400.0 / 1400.0

Free Contest (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
POWER3 900.0 / 900.0

vn.spoj (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập lớn nhất 1800.0 / 1800.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Codeforces (3080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Tìm GTLN với hệ bất phương trình 1300.0 / 1300.0
Kỳ nghỉ tốt nhất 180.0 / 1800.0
For Primary Students 600.0 / 600.0

THT Bảng A (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 1300.0 / 1300.0

THT (12000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 0.0 / 1900.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1900.0 / 1900.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
THTBTQ22 Số chính phương 1800.0 / 1800.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Nhân 800.0 / 800.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0

CSES (50346.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1213.3 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 533.3 / 1600.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo 1300.0 / 1300.0
CSES - Bracket Sequences I | Dãy ngoặc I 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Necklaces | Đếm dây chuyền 1600.0 / 1600.0
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor 200.0 / 1600.0
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết 200.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team