Dan
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1073
Điểm tối đa
1304
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
228 / 228
C++14
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1563pp)
AC
18 / 18
C++14
85%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++14
83%
(1334pp)
(69547.3 điểm)
DHBB (17553.7 điểm)
HSG THCS (6100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Tích lớn nhất | 500.0 / 500.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| T-prime 3 | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (7700.0 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gieo xúc xắc | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập lớn nhất | 1800.0 / 1800.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (3080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| Kỳ nghỉ tốt nhất | 180.0 / 1800.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Số lẻ đặc biệt 2 thứ N | 1300.0 / 1300.0 |
THT (12000.0 điểm)
CSES (50346.6 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |