DoNguyenKhangPhuDong2013
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
830
Điểm tối đa
830
Phân tích điểm
AC
8 / 8
PY3
100%
(1100pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(980pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(941pp)
AC
69 / 69
PY3
92%
(830pp)
AC
1 / 1
PY3
90%
(723pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
15 / 15
PYPY
85%
(510pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(500pp)
(5360.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (3900.0 điểm)
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (7198.3 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 800.0 / 800.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (2300.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |