• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Doan_Thuy_Linh1205

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 881
Điểm tối đa 881

Phân tích điểm

Số yêu thương
AC
10 / 10
C++11
1000pp
100% (1000pp)
Xe đồ chơi
AC
10 / 10
C++11
900pp
98% (882pp)
Tam giác không vuông
AC
100 / 100
C++11
900pp
96% (864pp)
Câu hỏi số 99
AC
30 / 30
C++11
900pp
94% (847pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
C++11
900pp
92% (830pp)
Mua sách
AC
10 / 10
C++11
900pp
90% (814pp)
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018)
AC
7 / 7
C++11
800pp
89% (709pp)
Tìm số anh cả
AC
100 / 100
C++11
600pp
87% (521pp)
gcd( a -> b)
AC
5 / 5
C++11
600pp
85% (510pp)
Gàu nước
AC
25 / 25
C++11
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(13070.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

HSG THCS (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Biến đổi 0.0 / 900.0

Happy School (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Em trang trí 400.0 / 400.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0

CSES (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team