Eternality
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
14 / 14
C++17
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1506pp)
AC
18 / 18
C++17
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1356pp)
AC
98 / 98
C++17
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1167pp)
(28864.7 điểm)
DHBB (10633.3 điểm)
HSG THCS (6358.3 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (2470.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 70.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |