• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Eternality

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
100% (1900pp)
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
AC
14 / 14
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Ước số (THTB Vòng Sơ loại)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay
AC
18 / 18
C++17
1500pp
92% (1384pp)
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II
AC
10 / 10
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
C++17
1500pp
89% (1329pp)
Guitar Hero
AC
98 / 98
C++17
1400pp
87% (1215pp)
Nghiên cứu GEN
AC
10 / 10
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Query-Sum 2
AC
20 / 20
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(28864.7 điểm)

Bài tập Điểm
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Xâu min 600.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Module 2 640.0 / 800.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Tạo palindrome 1353.3 / 1400.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
dist 800.0 / 800.0
sunw 857.1 / 1000.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Làm (việc) nước 100.0 / 400.0
Guitar Hero 1400.0 / 1400.0

DHBB (10633.3 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Dãy xâu 733.3 / 1100.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (6358.3 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 600.0 / 1000.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 758.3 / 1300.0

Happy School (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (2470.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 70.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Trại hè MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 0.0 / 2000.0

CSES (10500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team