• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Hai_newbie

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK
AC
100 / 100
C++17
2400pp
100% (2400pp)
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân
AC
700 / 700
C++20
2400pp
98% (2352pp)
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++20
2400pp
96% (2305pp)
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình
TLE
578 / 600
C++20
2217pp
94% (2087pp)
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY
AC
100 / 100
C++17
2100pp
92% (1937pp)
Ảo Thuật Giáng Sinh
AC
1 / 1
C++20
2000pp
90% (1808pp)
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021)
AC
5 / 5
C++20
1900pp
89% (1683pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
87% (1563pp)
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị
AC
100 / 100
C++20
1800pp
85% (1531pp)
Chia kẹo 2
TLE
96 / 100
C++20
1728pp
83% (1441pp)
Tải thêm...

(56750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
SGAME2 76.7 / 2300.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Mua kẹo 900.0 / 900.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Qua sông 1180.952 / 1600.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2217.2 / 2300.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Rooftop 100.0 / 100.0
hội người tạm mù việt nam 0.0 / 1700.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 1800.0 / 1800.0
Chia kẹo 2 1728.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 780.0 / 1000.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 800.0 / 900.0
Vị trí tương đối #2 0.0 / 1000.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
Tính Toán 600.0 / 600.0
CB00-BTHUC 300.0 / 300.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 2. Print number 0.0 / 200.0
[Làm quen với OJ]. Bài 6. Hàm ceil, floor, round 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 8. Phép chia 300.0 / 300.0
Ảo Thuật Giáng Sinh 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
[HSG 9] Tiền photo 400.0 / 400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Chia đoạn nai-sừ 1176.0 / 2100.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
A + B (số thực) 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Rút Tiền ATM [pvhung] 600.0 / 600.0
Dãy FIBO [pvhung] 800.0 / 800.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 405.0 / 900.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 01: Đo chiều cao 900.0 / 900.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
[WEEKLY CONTEST 01] LÁT GẠCH 175.0 / 1400.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Sự cố 111.1 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Tích bằng K 1100.0 / 1100.0
Mảng con có tổng lớn nhất 1100.0 / 1100.0
Tổng trọng số 1100.0 / 1100.0
Trung bình cộng của mảng 500.0 / 500.0
Hiệu nhỏ nhất 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (34260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 160.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
[Hàm] - Con số 400.0 / 400.0
[Hàm] - Tổng phân số Ai Cập 500.0 / 500.0
[Hàm] - Nói lắp 300.0 / 300.0
[Hàm] - Số số hạng 200.0 / 200.0
[Hàm] - Số số hạng #2 300.0 / 300.0
[Hàm] - Từ khoá 400.0 / 400.0
[Hàm] - Phép chia 400.0 / 400.0
[Hàm] - Sắp xếp 400.0 / 400.0
[Hàm] - Xâu liền xâu 400.0 / 400.0
[Hàm] - Number ten 300.0 / 300.0
[Hàm] - Xếp loại học sinh 400.0 / 400.0
[Hàm] - Late 500.0 / 500.0
[Hàm] - 12 200.0 / 200.0
[Hàm] - Tam giác vuông 500.0 / 500.0
[Hàm] - Lớn nhất và bé nhất 300.0 / 300.0
[Hàm] - Long 400.0 / 400.0
[Hàm] - Trọng âm từ 500.0 / 500.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 1000.0 / 1000.0
[Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số 400.0 / 400.0

HSG THPT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1900.0

HSG THCS (7710.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Đua robot 40.0 / 400.0
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 400.0 / 400.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 50.0 / 1000.0
Tích lớn nhất 840.0 / 1200.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Đếm số 480.0 / 900.0
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư 200.0 / 200.0
Bánh mì và bánh rán 0.0 / 1100.0
Con đường hoa 0.0 / 1400.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (7760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 160.0 / 1600.0
Cây khế 1300.0 / 1300.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 2400.0 / 2400.0
Phân loại Email Quan Trọng 600.0 / 600.0

Lập trình Python (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0
Lệnh range() #3 400.0 / 400.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Body Samsung 600.0 / 600.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Học toán 1300.0 / 1300.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 200.0 / 800.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0

THT (6540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 420.0 / 1700.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1500.0 / 1400.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 600.0 / 1000.0
Số đẹp 100.0 / 1000.0
Bảng đẹp 420.0 / 1400.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

USACO (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 January Contest, Bronze, Moo Operations 900.0 / 900.0
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars 900.0 / 900.0
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Alchemy 300.0 / 1100.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4459.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Deque 1000.0 / 1000.0
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 539.0 / 1100.0
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2025) 1620.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team