Helixdot__123
Số kỳ thi
17
Điểm tối thiểu
1579
Điểm tối đa
1880
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
15 / 15
C++20
96%
(2113pp)
TLE
98 / 100
C++17
94%
(1845pp)
AC
84 / 100
C++14
92%
(1777pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1683pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1649pp)
TLE
82 / 100
C++17
85%
(1605pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1501pp)
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 480.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 720.0 / 800.0 |
(24574.0 điểm)
vn.spoj (333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 333.3 / 1000.0 |
HSG THCS (2230.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Bài 4. Tìm trên bảng số (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (6800.0 điểm)
DHBB (10800.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 2300.0 |
CSES (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Coding Company | Công ty coding | 2200.0 / 2200.0 |
LQDOJ Cup (45299.6 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: EXPLORE (TS10 PTNK - 2026) | 1800.0 / 1800.0 |
| TS10 Điện Biên 2026 - Đếm cặp | 1500.0 / 1500.0 |
Free Contest (522.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Summer Contest #02 - Thật hay thách? | 522.0 / 1800.0 |
C++ Cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 295a | 1400.0 / 1400.0 |