Hientang26
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
41 / 41
PY3
89%
(886pp)
TLE
6 / 7
PY3
87%
(819pp)
AC
11 / 11
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (8100.0 điểm)
(11720.0 điểm)
DHBB (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 800.0 / 1600.0 |
HSG THCS (4202.9 điểm)
Practice VOI (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 720.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (1864.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia bánh ngọt | 864.0 / 1600.0 |
Cánh diều (5700.0 điểm)
THT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy tháng | 700.0 / 700.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |