• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Hientang26

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Max - Min của đoạn
AC
50 / 50
PY3
1800pp
100% (1800pp)
Đếm số 2
AC
10 / 10
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Đoạn đường nhàm chán
AC
100 / 100
PY3
1300pp
96% (1249pp)
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
PY3
1300pp
94% (1224pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
PY3
1000pp
92% (922pp)
Thừa số nguyên tố (HSG'20)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
90% (904pp)
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
AC
41 / 41
PY3
1000pp
89% (886pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
TLE
6 / 7
PY3
943pp
87% (819pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
PY3
900pp
85% (766pp)
Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (8100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0

(11720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
Thỏ đi xem phim 0.0 / 600.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Chênh lệch 700.0 / 700.0
Cặp số chính phương 420.0 / 1400.0

DHBB (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 800.0 / 1600.0

HSG THCS (4202.9 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 942.9 / 1100.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 900.0 / 900.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Chuỗi ARN 560.0 / 800.0

Practice VOI (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bi xanh (THT TQ 2015) 720.0 / 1800.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0

THT Bảng A (1864.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Chia bánh ngọt 864.0 / 1600.0

Cánh diều (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

THT (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Dãy tháng 700.0 / 700.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team