Hiko
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1700pp)
AC
40 / 40
C++14
98%
(1568pp)
TLE
9 / 10
C++14
92%
(1328pp)
90%
(1265pp)
AC
15 / 15
C++14
89%
(1240pp)
TLE
5 / 9
C++14
87%
(1157pp)
AC
14 / 14
C++14
85%
(1106pp)
AC
13 / 13
C++14
83%
(1084pp)
(17594.6 điểm)
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| minict08 | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
DHBB (1920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| FGird | 330.0 / 1100.0 |
| Số zero tận cùng | 90.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (7285.0 điểm)
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
CSES (30383.3 điểm)
HSG cấp trường (1056.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CANDYBOX (HSG10v2-2021) | 1056.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3400.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 400.0 / 400.0 |